☁️ Đang tải thời tiết...
Trang chủ/ĐẦU TƯ/3 lý do thị trường trái phiếu Mỹ có thể chịu thêm áp lực giảm giá khi lợi suất tăng

3 lý do thị trường trái phiếu Mỹ có thể chịu thêm áp lực giảm giá khi lợi suất tăng

Đăng ngày: 26/9/2026
Cùng chủ đề:#Đầu tư#Mỹ
3 lý do thị trường trái phiếu Mỹ có thể chịu thêm áp lực giảm giá khi lợi suất tăng
3 lý do thị trường trái phiếu Mỹ có thể chịu thêm áp lực giảm giá khi lợi suất tăng

Thị trường trái phiếu Kho bạc Mỹ đang trở thành tâm điểm chú ý của giới đầu tư khi lợi suất dài hạn tăng mạnh, trong bối cảnh lạm phát, nợ công và nhu cầu huy động vốn ngày càng lớn. Ngân hàng BNP Paribas cho rằng áp lực này có thể chưa kết thúc, thậm chí lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm còn có khả năng tăng cao hơn trong những tháng tới.

Theo nội dung gốc, BNP Paribas dự báo lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm có thể đạt 5,6%. Trong tuần được đề cập, lợi suất đã chạm mức cao nhất kể từ năm 2004. Mức lợi suất được nêu trong bản tin là 5,43%, tăng đáng kể so với 4,83% vào đầu năm.

Đối với các nhà đầu tư đang nắm giữ trái phiếu dài hạn, diễn biến này mang ý nghĩa quan trọng. Khi lợi suất thị trường tăng, giá của những trái phiếu đang lưu hành với mức lãi suất cố định thường giảm. Nếu lợi suất tiếp tục tăng, danh mục trái phiếu có thời hạn dài có thể chịu thêm áp lực giảm giá.

XEM THÊM BÀI VIẾT:

BNP Paribas đưa ra ba yếu tố có thể khiến thị trường trái phiếu tiếp tục biến động: nguy cơ lãi suất chính sách tăng trở lại, thâm hụt ngân sách Mỹ gia tăng và khả năng chi tiêu tài khóa vẫn ở mức cao sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.

Vì sao lợi suất trái phiếu tăng lại khiến giá trái phiếu giảm?

Trước khi phân tích ba rủi ro chính, nhà đầu tư cần hiểu mối quan hệ cơ bản giữa giá và lợi suất trái phiếu.

Khi một trái phiếu được phát hành, trái phiếu thường có mức lãi suất cố định, được gọi là lãi suất coupon. Nếu lãi suất thị trường tăng, các trái phiếu mới phát hành có thể mang lại mức thu nhập hấp dẫn hơn so với những trái phiếu cũ.

Để trái phiếu cũ trở nên cạnh tranh trên thị trường thứ cấp, giá của nó phải giảm xuống. Khi giá mua trái phiếu thấp hơn nhưng các khoản thanh toán coupon vẫn giữ nguyên, lợi suất mà nhà đầu tư nhận được sẽ tăng lên.

Ví dụ, một trái phiếu có mệnh giá 1.000 USD và trả coupon 4% mỗi năm sẽ mang lại 40 USD tiền lãi mỗi năm. Nếu giá thị trường giảm xuống 800 USD, khoản coupon 40 USD tương đương lợi suất coupon trên giá mua là 5%.

Đây là ví dụ đơn giản, chưa tính đến thời gian đáo hạn, lợi suất đáo hạn và các khoản thanh toán khác. Tuy nhiên, nó minh họa nguyên tắc quan trọng: giá trái phiếu và lợi suất thị trường thường biến động ngược chiều nhau.

Trái phiếu có thời hạn càng dài thường càng nhạy cảm với biến động lãi suất. Vì vậy, nếu lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm tăng mạnh, những người đang nắm giữ trái phiếu dài hạn hoặc quỹ trái phiếu có thời hạn bình quân lớn có thể đối mặt với mức giảm giá đáng kể.

Lý do thứ nhất: Fed có thể duy trì hoặc khởi động lại chu kỳ tăng lãi suất

Theo nội dung nguồn gốc, BNP Paribas cảnh báo một chu kỳ tăng lãi suất mới của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể làm gia tăng áp lực lên thị trường trái phiếu dài hạn.

Ngân hàng cho rằng nếu Fed thực hiện thêm các đợt tăng lãi suất như kỳ vọng được đề cập trong bản tin, chi phí vay của Chính phủ Mỹ sẽ tăng lên đáng kể. Nguyên nhân là Bộ Tài chính Mỹ thường xuyên phải phát hành và tái cấp vốn một lượng lớn nợ, trong đó các khoản vay ngắn hạn chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn từ lãi suất chính sách.

Khi lãi suất ngắn hạn tăng, chi phí tài trợ của chính phủ có thể tăng theo. Nếu các khoản nợ đáo hạn phải được tái cấp vốn với mức lãi suất cao hơn, ngân sách sẽ chịu thêm gánh nặng thanh toán lãi.

Trong bản ghi chú được trích dẫn, Guneet Dhingra, người đứng đầu chiến lược lãi suất Mỹ của BNP Paribas, ước tính rằng nếu Fed thực hiện bốn lần tăng lãi suất theo kịch bản được thị trường dự đoán, chi phí lãi vay của Bộ Tài chính Mỹ có thể tăng thêm 116 tỷ USD trong năm đầu tiên và khoảng 168 tỷ USD trong năm thứ hai.

Cần lưu ý rằng đây là ước tính theo một kịch bản cụ thể, không phải khoản chi phí chắc chắn sẽ phát sinh. Mức tác động thực tế còn phụ thuộc vào cơ cấu kỳ hạn nợ, tốc độ tái cấp vốn, nhu cầu vay mới và diễn biến lãi suất.

Tuy nhiên, lập luận của BNP Paribas vẫn đáng chú ý: nếu chi phí trả lãi tăng, chính phủ có thể phải vay thêm để đáp ứng nghĩa vụ tài chính hoặc điều chỉnh các khoản chi tiêu khác. Trong trường hợp nguồn cung trái phiếu tăng lên trong khi nhu cầu mua không tăng tương ứng, lợi suất có thể tiếp tục chịu áp lực đi lên.

Lãi suất chính sách và lợi suất 30 năm không hoàn toàn giống nhau

Một điểm quan trọng mà nhà đầu tư cần phân biệt là Fed không trực tiếp ấn định lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 30 năm.

Fed kiểm soát lãi suất chính sách ngắn hạn và tác động đến điều kiện tài chính thông qua chính sách tiền tệ. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu 30 năm được hình thành trên thị trường, phản ánh kỳ vọng về lạm phát, tăng trưởng kinh tế, lãi suất trong tương lai, mức bù rủi ro kỳ hạn và cung cầu trái phiếu.

Vì vậy, ngay cả khi Fed giảm lãi suất ngắn hạn, lợi suất trái phiếu dài hạn vẫn có thể tăng nếu nhà đầu tư lo ngại lạm phát hoặc thâm hụt ngân sách. Ngược lại, lợi suất dài hạn cũng có thể giảm trong một chu kỳ Fed tăng lãi suất nếu thị trường dự đoán kinh tế suy yếu mạnh.

Điều này khiến đường cong lợi suất trở thành một chỉ báo quan trọng đối với những người theo dõi thị trường trái phiếu Mỹ.

Lý do thứ hai: Thâm hụt ngân sách có thể tiếp tục gia tăng

Rủi ro thứ hai được BNP Paribas đề cập là thâm hụt ngân sách Mỹ có thể tăng trở lại.

Thâm hụt ngân sách xảy ra khi tổng chi tiêu của chính phủ vượt quá nguồn thu trong một khoảng thời gian nhất định. Để bù đắp phần thiếu hụt, Bộ Tài chính Mỹ thường phải phát hành thêm trái phiếu Kho bạc.

Khi lượng trái phiếu phát hành tăng, thị trường cần có đủ người mua để hấp thụ nguồn cung mới. Nếu nhà đầu tư yêu cầu mức lợi suất cao hơn để mua thêm nợ chính phủ, chi phí vay của chính phủ sẽ tăng lên.

Theo nội dung gốc, việc giảm thuế, hoàn thuế và chi phí lãi vay cao hơn đang tạo ra những áp lực bổ sung đối với ngân sách. Những yếu tố này có thể khiến nhu cầu phát hành nợ tăng, qua đó tác động đến thị trường trái phiếu.

Vòng phản hồi giữa nợ công và lợi suất

Thâm hụt ngân sách và lợi suất trái phiếu có thể tạo thành một vòng phản hồi đáng chú ý.

Khi thâm hụt tăng, chính phủ cần phát hành thêm nợ. Nếu thị trường yêu cầu lợi suất cao hơn để hấp thụ lượng trái phiếu mới, chi phí trả lãi của chính phủ sẽ tăng. Chi phí lãi vay cao hơn lại có thể làm thâm hụt lớn hơn, từ đó tạo ra nhu cầu vay mới.

Mối quan hệ này không phải lúc nào cũng diễn ra theo một chiều. Trái phiếu Kho bạc Mỹ vẫn được xem là tài sản quan trọng trong hệ thống tài chính toàn cầu, và nhu cầu mua có thể tăng trong những giai đoạn bất ổn kinh tế. Ngoài ra, tăng trưởng kinh tế, nguồn thu ngân sách và chính sách tiền tệ cũng có thể làm thay đổi mức độ tác động.

Dù vậy, khi thị trường đồng thời phải đối mặt với nguồn cung nợ lớn, lạm phát dai dẳng và chi phí tài trợ tăng, lợi suất dài hạn có thể chịu áp lực.

Vì sao lợi suất dài hạn đặc biệt quan trọng?

Trái phiếu kỳ hạn 30 năm phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về nhiều yếu tố trong một khoảng thời gian rất dài. Trong đó có lạm phát, tăng trưởng, lãi suất thực và mức bù rủi ro khi nắm giữ tài sản dài hạn.

Nếu nhà đầu tư cho rằng nợ công sẽ tăng nhanh hoặc lạm phát có thể duy trì ở mức cao, họ có thể yêu cầu lợi suất cao hơn khi mua trái phiếu dài hạn.

Lợi suất 30 năm tăng cũng có thể ảnh hưởng đến nhiều thị trường khác, bao gồm cổ phiếu, bất động sản và tín dụng doanh nghiệp. Khi lợi suất phi rủi ro tăng, các khoản đầu tư có mức độ rủi ro cao hơn thường phải cạnh tranh với một mức lợi nhuận kỳ vọng lớn hơn.

Lý do thứ ba: Chi tiêu tài khóa sau bầu cử giữa nhiệm kỳ có thể không giảm như kỳ vọng

Yếu tố thứ ba mà BNP Paribas cảnh báo liên quan đến triển vọng chính sách tài khóa sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ.

Theo nguồn gốc, một số nhà đầu tư có thể kỳ vọng rằng nếu quyền kiểm soát Quốc hội thay đổi, sự khác biệt giữa nhánh hành pháp và Quốc hội sẽ khiến quá trình thông qua các chương trình chi tiêu mới khó khăn hơn. Từ đó, thị trường có thể dự đoán chi tiêu chính phủ sẽ giảm.

Tuy nhiên, BNP Paribas cho rằng kỳ vọng này có thể chưa phản ánh đầy đủ thực tế. Ngân hàng viện dẫn diễn biến sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2018, khi mức chi tiêu của chính phủ Mỹ vẫn tiếp tục duy trì ở mức cao dù môi trường chính trị có nhiều thay đổi.

Điều này cho thấy kết quả bầu cử không nhất thiết dẫn đến việc chi tiêu công giảm ngay lập tức. Các chương trình ngân sách đã được phê duyệt, những nghĩa vụ chi tiêu hiện hành và các ưu tiên chính sách có thể tiếp tục tác động đến nhu cầu vay của chính phủ.

Chi tiêu quốc phòng và nhu cầu phát hành nợ

Bản tin gốc cũng đề cập đến khả năng chi tiêu quốc phòng tăng lên. Theo nội dung được cung cấp, một ủy ban quân sự lưỡng đảng tại Thượng viện đã thông qua đề xuất tăng 250 tỷ USD cho ngân sách quốc phòng.

Thông tin này cần được kiểm chứng với văn bản ngân sách và quy trình lập pháp chính thức trước khi xem là khoản chi tiêu chắc chắn. Việc một ủy ban thông qua đề xuất không đồng nghĩa với việc khoản tiền đó đã được Quốc hội phê chuẩn hoặc đã trở thành chi tiêu thực tế.

Tuy nhiên, xét về cơ chế thị trường, nếu các chương trình chi tiêu mới được thông qua và cần tài trợ bằng phát hành nợ, nguồn cung trái phiếu Kho bạc có thể tăng. Trong trường hợp nhu cầu mua không đủ mạnh, lợi suất dài hạn có thể chịu thêm áp lực.

Đây là lý do BNP Paribas cho rằng nhà đầu tư không nên mặc nhiên giả định rằng bất đồng chính trị sẽ dẫn đến việc chính phủ giảm vay nợ hoặc cắt giảm chi tiêu.

Lợi suất trái phiếu tăng có thể tác động thế nào đến thị trường chứng khoán?

Trái phiếu Kho bạc Mỹ thường được sử dụng làm cơ sở để định giá nhiều loại tài sản tài chính. Khi lợi suất trái phiếu dài hạn tăng, nhà đầu tư có thể điều chỉnh kỳ vọng về lợi nhuận của cổ phiếu, đặc biệt là những doanh nghiệp có dòng tiền dự kiến đến từ tương lai xa.

Một phương pháp định giá cổ phiếu phổ biến là chiết khấu dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại. Khi tỷ lệ chiết khấu tăng, giá trị hiện tại của những dòng tiền trong tương lai có thể giảm.

Các công ty công nghệ tăng trưởng cao, doanh nghiệp chưa tạo ra dòng tiền ổn định hoặc những ngành có định giá dựa nhiều vào kỳ vọng lợi nhuận dài hạn có thể nhạy cảm với biến động lợi suất.

Ngoài ra, lợi suất cao hơn còn làm tăng chi phí huy động vốn của doanh nghiệp. Những công ty có nhu cầu vay để mở rộng hoạt động, đầu tư hạ tầng hoặc phát triển trung tâm dữ liệu AI có thể phải đối mặt với chi phí tài chính lớn hơn.

Tuy nhiên, lợi suất tăng không đồng nghĩa toàn bộ thị trường chứng khoán chắc chắn giảm. Tác động thực tế còn phụ thuộc vào tăng trưởng lợi nhuận, triển vọng kinh tế, mức định giá ban đầu và nguyên nhân khiến lợi suất tăng.

Nếu lợi suất tăng do nền kinh tế tăng trưởng mạnh và lợi nhuận doanh nghiệp cải thiện, một số nhóm cổ phiếu vẫn có thể duy trì kết quả tích cực. Ngược lại, nếu lợi suất tăng do lạm phát hoặc lo ngại tài khóa trong khi tăng trưởng suy yếu, áp lực định giá có thể trở nên rõ rệt hơn.

Nhà đầu tư trái phiếu nên chuẩn bị như thế nào trước nguy cơ lợi suất tăng?

Dự báo của BNP Paribas không phải là lời khẳng định rằng lợi suất trái phiếu 30 năm chắc chắn đạt 5,6%. Đây là một kịch bản thị trường được ngân hàng đưa ra dựa trên những rủi ro về lạm phát, nợ công và chính sách tài khóa.

Tuy nhiên, nhà đầu tư có thể xem đây là cơ hội để đánh giá lại mức độ nhạy cảm của danh mục trước biến động lãi suất.

1. Kiểm tra thời hạn và độ nhạy lãi suất của danh mục

Trái phiếu dài hạn thường có mức độ nhạy cảm với lãi suất cao hơn trái phiếu ngắn hạn. Nhà đầu tư nên xem xét thời hạn đáo hạn, duration và mức độ tập trung vào các quỹ trái phiếu dài hạn.

Duration là một thước đo giúp ước tính mức thay đổi giá trái phiếu khi lợi suất biến động. Chẳng hạn, một trái phiếu có duration khoảng 15 năm có thể giảm giá xấp xỉ 15% nếu lợi suất tăng 1 điểm phần trăm, theo cách tính gần đúng và trong điều kiện các yếu tố khác không đổi.

Đây chỉ là ví dụ minh họa. Mức biến động thực tế phụ thuộc vào cấu trúc dòng tiền, độ lồi của trái phiếu và những thay đổi khác trên thị trường.

2. Phân biệt rủi ro giá với rủi ro nắm giữ đến đáo hạn

Khi giá trái phiếu giảm, nhà đầu tư chưa bán trái phiếu có thể chưa ghi nhận khoản lỗ thực tế theo giá bán. Nếu trái phiếu được giữ đến đáo hạn và tổ chức phát hành thanh toán đầy đủ nghĩa vụ, nhà đầu tư có thể nhận lại mệnh giá theo điều kiện phát hành.

Tuy nhiên, điều này không loại bỏ mọi rủi ro. Nhà đầu tư vẫn phải đối mặt với rủi ro lạm phát, chi phí cơ hội, khả năng cần bán trước hạn và rủi ro tín dụng nếu trái phiếu không phải trái phiếu chính phủ có chất lượng tín nhiệm cao.

Đối với quỹ trái phiếu, giá trị tài sản ròng có thể tiếp tục biến động theo giá thị trường của các tài sản trong danh mục. Quỹ không có ngày đáo hạn cố định cho toàn bộ danh mục theo cách một trái phiếu riêng lẻ có ngày đáo hạn.

3. Theo dõi các yếu tố tác động đến lợi suất dài hạn

Nhà đầu tư nên theo dõi đồng thời nhiều chỉ báo thay vì chỉ tập trung vào quyết định lãi suất của Fed.

Các yếu tố quan trọng bao gồm:

  • Lạm phát và kỳ vọng lạm phát tại Mỹ.
  • Quy mô phát hành trái phiếu Kho bạc và kế hoạch vay của Bộ Tài chính.
  • Tăng trưởng kinh tế, thị trường lao động và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp.
  • Chính sách tài khóa, ngân sách và các chương trình chi tiêu công.
  • Nhu cầu mua trái phiếu từ các quỹ đầu tư, ngân hàng, tổ chức tài chính và nhà đầu tư quốc tế.
  • Chênh lệch lợi suất giữa trái phiếu ngắn hạn và dài hạn.

Việc kết hợp những thông tin này có thể giúp nhà đầu tư đánh giá tốt hơn nguyên nhân đằng sau biến động lợi suất, thay vì chỉ phản ứng với những thay đổi trong ngắn hạn.

Câu hỏi thường gặp về thị trường trái phiếu Mỹ

Lợi suất trái phiếu tăng có phải là dấu hiệu giá trái phiếu giảm?

Thông thường, giá trái phiếu có lãi suất cố định và lợi suất thị trường biến động ngược chiều nhau. Khi lợi suất tăng, giá trái phiếu đang lưu hành thường giảm để điều chỉnh mức sinh lời của người mua mới. Mức giảm phụ thuộc vào thời hạn, duration, coupon và các điều kiện thị trường.

Vì sao trái phiếu kỳ hạn 30 năm nhạy cảm với lãi suất?

Trái phiếu 30 năm có dòng tiền trải dài trong thời gian rất lâu. Khi tỷ lệ chiết khấu thay đổi, giá trị hiện tại của những khoản thanh toán trong tương lai có thể thay đổi đáng kể. Vì vậy, trái phiếu dài hạn thường nhạy cảm hơn với biến động lợi suất so với trái phiếu ngắn hạn.

BNP Paribas dự báo lợi suất trái phiếu 30 năm ở mức bao nhiêu?

Theo nội dung nguồn gốc, BNP Paribas dự báo lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm có thể tăng lên 5,6%. Đây là một dự báo theo kịch bản, không phải mức lợi suất đã được bảo đảm trong tương lai.

Fed tăng lãi suất có khiến lợi suất 30 năm chắc chắn tăng không?

Không. Lợi suất 30 năm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm kỳ vọng lạm phát, tăng trưởng, cung cầu trái phiếu và mức bù rủi ro kỳ hạn. Fed tăng lãi suất có thể tạo áp lực lên lợi suất, nhưng thị trường vẫn có thể diễn biến theo hướng khác nếu kỳ vọng kinh tế thay đổi.

Thâm hụt ngân sách Mỹ ảnh hưởng thế nào đến trái phiếu?

Thâm hụt ngân sách lớn có thể khiến chính phủ cần phát hành thêm nợ. Nếu nguồn cung trái phiếu tăng nhanh hơn nhu cầu mua, nhà đầu tư có thể yêu cầu lợi suất cao hơn. Tuy nhiên, tác động thực tế còn phụ thuộc vào nhu cầu đối với trái phiếu Kho bạc và triển vọng kinh tế.

Nhà đầu tư có nên bán toàn bộ trái phiếu khi lợi suất tăng?

Không thể đưa ra quyết định chung cho mọi nhà đầu tư. Việc mua, bán hoặc tiếp tục nắm giữ trái phiếu phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư, thời hạn sử dụng vốn, khả năng chịu biến động giá, nhu cầu thanh khoản và loại trái phiếu đang sở hữu. Nhà đầu tư nên đánh giá các yếu tố này trước khi thay đổi danh mục.

Cảnh báo của BNP Paribas cho thấy thị trường trái phiếu Mỹ vẫn có thể đối mặt với những biến động đáng chú ý nếu lợi suất dài hạn tiếp tục tăng. Ba yếu tố được ngân hàng nhấn mạnh gồm nguy cơ lãi suất chính sách tăng trở lại, thâm hụt ngân sách gia tăng và khả năng chi tiêu tài khóa duy trì ở mức cao sau bầu cử giữa nhiệm kỳ.

Nếu lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm tiến đến vùng 5,6% như kịch bản được đề cập, các danh mục trái phiếu dài hạn có thể chịu áp lực giảm giá. Đồng thời, lợi suất cao hơn cũng có thể tác động đến định giá cổ phiếu, chi phí vay của doanh nghiệp và triển vọng đầu tư trong nhiều lĩnh vực.

Dù vậy, thị trường tài chính luôn chịu ảnh hưởng từ nhiều biến số. Dự báo của một tổ chức tài chính không phải là kết quả chắc chắn, và nhà đầu tư cần theo dõi dữ liệu lạm phát, chính sách tiền tệ, ngân sách Mỹ và cung cầu trái phiếu để đưa ra đánh giá phù hợp.

Nguồn tham khảo: Nội dung gốc do người dùng cung cấp; BNP Paribas; Bộ Tài chính Mỹ; Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Các số liệu và dự báo cụ thể cần được đối chiếu với bản tin hoặc báo cáo gốc trước khi xuất bản như dữ liệu thị trường cập nhật.

Đừng bỏ lỡ những tin tức tài chính mới nhất

Cập nhật nhanh những diễn biến đáng chú ý về thị trường trái phiếu, lãi suất, chứng khoán, kinh tế vĩ mô và các xu hướng đầu tư trên thế giới.

Đọc tin mới trên Điểm Tin Nhanh

Để lại bình luận

Bình luận (0)

?Đang tải bình luận...

Đề xuất đọc

Strive định giá cổ phiếu ưu đãi SATS ở mức 90 USD, nhắm huy động 630 triệu USD để mua thêm Bitcoin
Warren Buffett đầu tư 1,3 tỷ USD vào Coca-Cola: Khoản cổ phần nay trị giá 37 tỷ USD và bài học về giá mua
Cổ phiếu CoreWeave lao dốc 25%: Elon Musk gây chú ý, Phố Wall tranh cãi về rủi ro tài chính AI
Khủng hoảng trái phiếu Mỹ tồi tệ thứ hai trong lịch sử: Vì sao TLT mất 34% và chính quyền Trump chịu áp lực?
Quỹ tài sản 2.300 tỷ USD của Na Uy có thể mở cửa trở lại với các tập đoàn quốc phòng Mỹ và châu Âu
Thổ Nhĩ Kỳ đối mặt nguy cơ mất vị thế thị trường mới nổi sau bê bối thao túng cổ phiếu